English → Vietnamese
raut
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
raut
* danh từ ((cũng) route)
- (quân sự) lệnh hành quân
=column of raut+ đội hình hành quân
=to give the raut+ ra lệnh hành quân
=to get the raut+ nhận lệnh hành quân
- (quân sự) lệnh hành quân
=column of raut+ đội hình hành quân
=to give the raut+ ra lệnh hành quân
=to get the raut+ nhận lệnh hành quân