English → Vietnamese
ratling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ratling
* danh từ, (thường) số nhiều
- (hàng hải) thang dây
- (hàng hải) thang dây
Other matches
Other phrases built from the same root.
ratling
* danh từ, (thường) số nhiều
- (hàng hải) thang dây
- (hàng hải) thang dây