English → Vietnamese
rathskeller
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rathskeller
* danh từ
- quán bia dưới tầng hầm; tiệm ăn dưới tầng hầm
- quán bia dưới tầng hầm; tiệm ăn dưới tầng hầm
Other matches
Other phrases built from the same root.
rathskeller
* danh từ
- quán bia dưới tầng hầm; tiệm ăn dưới tầng hầm
- quán bia dưới tầng hầm; tiệm ăn dưới tầng hầm