English → Vietnamese
rateable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rateable
* tính từ
- có thể đánh giá được
- có thể bị đánh thuế địa phương
=ratable property+ tài sản có thể bị đánh thuế địa phương
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
=a ratable share+ phần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ
- có thể đánh giá được
- có thể bị đánh thuế địa phương
=ratable property+ tài sản có thể bị đánh thuế địa phương
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
=a ratable share+ phần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rateable ratable
liable to payment of locally assessed property taxes
Other matches
Other phrases built from the same root.
rateable
* tính từ
- có thể đánh giá được
- có thể bị đánh thuế địa phương
=ratable property+ tài sản có thể bị đánh thuế địa phương
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
=a ratable share+ phần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ
- có thể đánh giá được
- có thể bị đánh thuế địa phương
=ratable property+ tài sản có thể bị đánh thuế địa phương
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
=a ratable share+ phần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ
rateable value
- (Econ) Giá trị có thể đánh thuế.