English → Vietnamese
rafter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rafter
* danh từ
- (như) raftsman
- (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
=from cellar to rafter+ khắp nhà; từ nền đến nóc
* ngoại động từ
- lắp rui (vào mái nhà)
- cày cách luống (một miếng đất)
* danh từ
- người lái bè; người lái mảng
- người đóng bè; người đóng mảng
- (như) raftsman
- (kiến trúc) rui (ở mái nhà)
=from cellar to rafter+ khắp nhà; từ nền đến nóc
* ngoại động từ
- lắp rui (vào mái nhà)
- cày cách luống (một miếng đất)
* danh từ
- người lái bè; người lái mảng
- người đóng bè; người đóng mảng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rafter balk; baulk
one of several parallel sloping beams that support a roof
rafter raftman; raftsman
someone who travels by raft
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- đòn tay ngắn (ở mái nhà)
- đòn tay ngắn (ở mái nhà)