English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rafting

Best translation match:
English Vietnamese
rafting
* danh từ
- sự kết bè; sự thả bè
- sự đẻ trứng nổi (cá)

Probably related with:
English Vietnamese
rafting
bé trên suối ;
rafting
bé trên suối ;

May related with:
English Vietnamese
life raft
- bè cứu đắm(có thể bơm phồng lên)
life-raft
* danh từ
- bè cứu đắm, bè cứu sinh
rafting
* danh từ
- sự kết bè; sự thả bè
- sự đẻ trứng nổi (cá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: