English to Vietnamese
Search Query: rag
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rag
|
* danh từ
- giẻ, giẻ rách - (số nhiều) quần áo rách tả tơi =to be in rags+ ăn mặc rách tả tơi - (số nhiều) giẻ cũ để làm giấy - mảnh vải, mảnh buồm =not having a rag to one's back+ không có lấy mảnh vải che thân =a rag of a sail+ mảnh buồm - (nghĩa bóng) mảnh, mảnh vụn, mảnh tả tơi; một tí, mảy may =flying rags of cloud+ những cụm mây bay tả tơi =meat cooked to rags+ thịt nấu nhừ tơi =there is not a rag of evidence+ không có một tí bằng chứng nào =not a rag of truth+ không một mảy may sự thật nào -(mỉa mai) báo lá cải, báo giẻ rách; cờ rách, khăn tay giẻ rách, bức màn giẻ rách... !to chew the rag !x Ảchew !to cram on every rag - (hàng hải) giương hết buồm !to get one's rag out - (xem) get !glad rags - (xem) glad !to tear to rag - xé rách rả tơi * danh từ - đá lợp nhà - (khoáng chất) cát kết thô - sự la lối om sòm; sự phá rối - trò đùa nghịch (của học sinh); =to say something only for a rag+ nói cái gì cốt chỉ để đùa * ngoại động từ - rầy la, mắng mỏ (ai) - bắt nạt, chọc ghẹo, trêu chọc (bạn học) - phá rối, làm lung tung bừa bãi (phòng của ai) - la ó (một diễn viên * nội động từ - quấy phá, phá rối; la hét om sòm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rag
|
cái khăn nào ; ghê tởm ; gây rắc rối ; gầm ; miếng vải ; vải ;
|
|
rag
|
cái khăn nào ; ghê tởm ; gây rắc rối ; gầm ; miếng vải ; vải ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rag; shred; tag; tag end; tatter
|
a small piece of cloth or paper
|
|
rag; rag week
|
a week at British universities during which side-shows and processions of floats are organized to raise money for charities
|
|
rag; ragtime
|
music with a syncopated melody (usually for the piano)
|
|
rag; sheet; tabloid
|
newspaper with half-size pages
|
|
rag; bedevil; crucify; dun; frustrate; torment
|
treat cruelly
|
|
rag; annoy; bother; chafe; devil; get at; get to; gravel; irritate; nark; nettle; rile; vex
|
cause annoyance in; disturb, especially by minor irritations
|
|
rag; bait; cod; rally; razz; ride; tantalise; tantalize; taunt; tease; twit
|
harass with persistent criticism or carping
|
|
rag; bawl out; berate; call down; call on the carpet; chew out; chew up; chide; dress down; have words; jaw; lambast; lambaste; lecture; rebuke; remonstrate; reprimand; reproof; scold; take to task; trounce
|
censure severely or angrily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dish-rag
|
-rag)
/'diʃræg/ (dish-clout) /'diʃklaut/ * danh từ - khăn rửa bát |
|
rag fair
|
* danh từ
- chợ bán quần áo cũ |
|
rag paper
|
* danh từ
- giấy làm bằng giẻ rách |
|
rag-and-bone-man
|
* danh từ
- người buôn bán giẻ rách; người bán hàng đồng nát |
|
rag-baby
|
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ - búp bê bằng giẻ rách |
|
rag-bag
|
* danh từ
- bao đựng giẻ rách |
|
rag-bolt
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bu lông móc |
|
rag-doll
|
-doll) /'rægdɔl/
* danh từ - búp bê bằng giẻ rách |
|
rag-picker
|
* danh từ
- người nhặt giẻ rách |
|
rag-wheel
|
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh xích |
|
ragged
|
* tính từ
- rách tã, rách tả tơi, rách rưới =ragged clothes+ quần áo rách tã =a ragged fellow+ người ăn mặc rách rưới - bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...) =ragged rocks+ những tảng đá lởm chởm =ragged ground+ đất gồ ghề lổn nhổn - tả tơi; rời rạc, không đều =ragged clouds+ những đám mây tả tơi =ragged performance+ cuộc biểu diễn rời rạc =ragged chorus+ bản hợp xướng không đều =ragged time in rowing+ nhịp mái chèo không đều =ragged fire+ tiếng súng rời rạc |
|
raggedness
|
* danh từ
- tình trạng tả tơi (của quần áo); tình cảnh rách rưới (của một người) - tình trạng bù xù (lông, tóc...); tình trạng lởm chởm (đá...) - tính chất rời rạc (của một tác phẩm, một buổi hoà nhạc...) |
|
red rag
|
* danh từ
- mảnh vải đỏ, cái làm cho tức điên lên (như con bò đực khi trông thấy miếng vải đỏ) =it is a red rag to him+ cái đó làm cho hắn tức điên lên - (từ lóng) cái lưỡi !to show the red rag to a bull - giơ miếng vải đỏ trước mặt con bò đực; chọc tức ai |
|
snot-rag
|
* danh từ
- ghuộc sòn 9 mũi |
|
loin-rag
|
* danh từ
- xem loin-cloth |
|
rag-and-bone man
|
* danh từ
- người buôn đồng nát (bán quần áo cũ ) |
|
rag-paper
|
* danh từ
- giấy làm bằng giẻ rách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
