English → Vietnamese
quotation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quotation
* danh từ
- sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
- giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
- bản dự kê giá
=a quotation for building a house+ bản dự kê giá xây một ngôi nhà
- (ngành in) Cađra
- sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
- giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
- bản dự kê giá
=a quotation for building a house+ bản dự kê giá xây một ngôi nhà
- (ngành in) Cađra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
quotation
trích dẫn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
quotation acknowledgment; citation; cite; credit; mention; reference
a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
quotation citation; quote
a passage or expression that is quoted or cited
Other matches
Other phrases built from the same root.
quotation
* danh từ
- sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
- giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
- bản dự kê giá
=a quotation for building a house+ bản dự kê giá xây một ngôi nhà
- (ngành in) Cađra
- sự trích dẫn; đoạn trích dẫn
- giá thị trường công bố (thị trường chứng khoán)
- bản dự kê giá
=a quotation for building a house+ bản dự kê giá xây một ngôi nhà
- (ngành in) Cađra
* danh từ
- dấu ngoặc kép
- dấu ngoặc kép