English → Vietnamese
quoit
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quoit
* danh từ
- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
- (số nhiều) trò chơi ném vòng
=to plays quoits+ chơi trò chơi ném vòng
* động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
- chơi trò chơi ném vòng
- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
- (số nhiều) trò chơi ném vòng
=to plays quoits+ chơi trò chơi ném vòng
* động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
- chơi trò chơi ném vòng