English → Vietnamese
quotative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quotative
* tính từ
- (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
- thích trích dẫn
- (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
- thích trích dẫn
Other matches
Other phrases built from the same root.
quotative
* tính từ
- (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
- thích trích dẫn
- (thuộc) sự trích dẫn; để trích dẫn
- thích trích dẫn
* danh từ
- (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
- (số nhiều) dấu ngoặc kép
* ngoại động từ
- trích dẫn (đoạn văn...)
- đặt giữa dấu ngoặc kép
- định giá
- (thông tục) lời trích dẫn; đoạn trích dẫn
- (số nhiều) dấu ngoặc kép
* ngoại động từ
- trích dẫn (đoạn văn...)
- đặt giữa dấu ngoặc kép
- định giá