English → Vietnamese
quod
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quod
* danh từ
- (từ lóng) nhà tù, nhà pha
* ngoại động từ
- (từ lóng) bỏ tù, giam vào nhà pha
- (từ lóng) nhà tù, nhà pha
* ngoại động từ
- (từ lóng) bỏ tù, giam vào nhà pha