English → Vietnamese
bagger
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bagger
- xem bag
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bagger boxer; packer
a workman employed to pack things into containers
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người ứng cử (quốc hội...) ở ngoài địa hạt của mình; người vận động về chính trị ngoài địa hạt của mình
- (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền Bắc hoạt động đầu cơ chính trị ở miền Nam (sau cuộc nội chiến)
- người ứng cử (quốc hội...) ở ngoài địa hạt của mình; người vận động về chính trị ngoài địa hạt của mình
- (sử học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người miền Bắc hoạt động đầu cơ chính trị ở miền Nam (sau cuộc nội chiến)