English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bagginess

Best translation match:
English Vietnamese
bagginess
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra

May related with:
English Vietnamese
baggie
* danh từ
- Ê-Ãcốt túi nhỏ
- bụng, dạ dày
baggieness
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
baggy
* tính từ
- rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra
=baggy cheeks+ má phì
bagginess
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: