English → Vietnamese
bagginess
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bagginess
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- Ê-Ãcốt túi nhỏ
- bụng, dạ dày
- Ê-Ãcốt túi nhỏ
- bụng, dạ dày
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
* tính từ
- rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra
=baggy cheeks+ má phì
- rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra
=baggy cheeks+ má phì
bagginess
* danh từ
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra
- sự rộng lùng thùng, sự phồng ra