English → Vietnamese
quean
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quean
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà hư hỏng; cô gái trai lơ đĩ thoã
- (Ê-cốt) cô gái
- (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà hư hỏng; cô gái trai lơ đĩ thoã
- (Ê-cốt) cô gái