English → Vietnamese
quebracho
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quebracho
* danh từ
- cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ)
- vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc)
- cây mẻ rìu (cây lỗ rất cứng ở Mỹ)
- vỏ cây mẻ rìu (dùng làm thuốc)