English → Vietnamese
quartile
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quartile
- (Econ) Tứ phân vị.
+ Một phương tiện xác định vị trí của dữ liệu hoặc phân phối mẫu.
+ Một phương tiện xác định vị trí của dữ liệu hoặc phân phối mẫu.
Other matches
Other phrases built from the same root.
quartile
- (Econ) Tứ phân vị.
+ Một phương tiện xác định vị trí của dữ liệu hoặc phân phối mẫu.
+ Một phương tiện xác định vị trí của dữ liệu hoặc phân phối mẫu.