English to Vietnamese
Search Query: quarto
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
quarto
|
* danh từ
- khổ bốn (của một tờ giấy xếp làm bốn) - sách khổ bốn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
quarto; 4to
|
the size of a book whose pages are made by folding a sheet of paper twice to form four leaves
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
quarto
|
* danh từ
- khổ bốn (của một tờ giấy xếp làm bốn) - sách khổ bốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
