English → Vietnamese
putt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
putt
* danh từ ((cũng) put)
- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn
* động từ ((cũng) put)
- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)
- (thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn
* động từ ((cũng) put)
- (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
putt
đánh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
putt putting
hitting a golf ball that is on the green using a putter
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- xà cạp
- xà cạp