EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

puts

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

puts
bỏ ; cao khi ; chiếu ; cho biết ; cho phép ; cho thấy nó đã ; cho ; chỉ làm ; chịu ; collins ; cũng làm ; cầm ; dàn ; ghép ; giao cho ; giúp ; gán ; gây ; hiện ; hơn thì sẽ trở thành ; hơn ; khiến ai cũng ; khiến ai ; làm cho ; làm ; lại ; mang ; mọc ; một động lực nhỏ ; mới ; mở ti ; ngả ; nhét ; nói ; phép gây ; reo ; sẽ ghi ; sẽ gắn ; sẽ khiến ; sẽ trả kết ; sẽ tạo ra ; sẽ đưa ; sẽ đặt ; sẽ để ; ta bỏ ; thải ; tạo nên ; tạo ; tống ; đành ; đã ; đã đưa ; đè ; đă ; đưa xe ; đưa ; đẩy ; đặt lại ; đặt ; đều thải ; để ; đội chiếc mũ ; động lực nhỏ ; đủ để ;
puts
bỏ ; cao khi ; chiếu ; cho phép ; cho ; chặn ; chỉ làm ; chịu ; collins ; cầm ; dàn ; ghép ; giao cho ; giâ ; giúp ; gán ; gây ; hiện ; hơn thì sẽ trở thành ; khiến ai cũng ; khiến ai ; làm cho ; làm ; mang ; mọc ; một động lực nhỏ ; mới ; mở ti ; nhét ; nói ; phép gây ; reo ; sẽ ghi ; sẽ gắn ; sẽ khiến ; sẽ trả kết ; sẽ tạo ra ; sẽ đưa ; sẽ đặt ; sẽ để ; ta bỏ ; thải ; tạo nên ; tạo ; tống ; đành ; đã ; đã đưa ; đè ; đă ; đưa xe ; đưa ; đẩy ; đặt lại ; đặt ; đều thải ; để ; đội chiếc mũ ; động lực nhỏ ; đủ để ; ̉ giâ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- giả định là, được cho là, được coi là
=his putative father+ người mà người ta cho là bố hắn
- xem putative

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P