English → Vietnamese
punctured
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
punctured
- bị đâm thủng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
punctured
bị đục lỗ ; lủng rồi ; đâm thủng ;
punctured
bị đục lỗ ; lủng rồi ; đâm thủng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
punctured perforate; perforated; pierced
having a hole cut through
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể đâm thủng, có thể châm thủng
- có thể đâm thủng, có thể châm thủng
* danh từ
- sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng
- (điện học) sự đánh thủng
=electric puncture+ sự đánh thủng điện
* ngoại động từ
- đam thủng, châm thủng, chích thủng
- (nghĩa bóng) làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi
=his ppride is punctured+ tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi
* nội động từ
- bị đâm thủng (lốp xe...); bị chích
- sự đâm, sự châm, sự chích; lỗ đâm, lỗ châm, lỗ chích, lỗ thủng
- (điện học) sự đánh thủng
=electric puncture+ sự đánh thủng điện
* ngoại động từ
- đam thủng, châm thủng, chích thủng
- (nghĩa bóng) làm cho xì hơi, làm cho tịt ngòi
=his ppride is punctured+ tính kiêu căng tự đắc của nó bị làm xì rồi
* nội động từ
- bị đâm thủng (lốp xe...); bị chích
punctured
- bị đâm thủng