English → Vietnamese
pungency
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pungency
* danh từ
- vị hăng; vị cay (ớt...)
- tính sắc sảo
=pungency of wit+ trí sắc sảo
- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)
- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói)
- vị hăng; vị cay (ớt...)
- tính sắc sảo
=pungency of wit+ trí sắc sảo
- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)
- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pungency bite
wit having a sharp and caustic quality
pungency bite; raciness; sharpness
a strong odor or taste property
Other matches
Other phrases built from the same root.
pungency
* danh từ
- vị hăng; vị cay (ớt...)
- tính sắc sảo
=pungency of wit+ trí sắc sảo
- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)
- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói)
- vị hăng; vị cay (ớt...)
- tính sắc sảo
=pungency of wit+ trí sắc sảo
- sự nhói, sự buốt, sự nhức nhối (đau...)
- tính chua cay, tính cay độc (của lời nói)