English → Vietnamese
punctuator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
punctuator
- xem punctuate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- chấm, đánh dấu chấm (câu...)
- (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...)
=the audience punctuated the speech by outbursts of applause+ thính giả lúc lúc lại ngắt quãng bài nói bằng những tràng vỗ tay hoan nghênh
- nhấn mạnh
* nội động từ
- đánh dấu chấm; chấm câu
- chấm, đánh dấu chấm (câu...)
- (nghĩa bóng) lúc lúc lại ngắt quãng (bài nói...)
=the audience punctuated the speech by outbursts of applause+ thính giả lúc lúc lại ngắt quãng bài nói bằng những tràng vỗ tay hoan nghênh
- nhấn mạnh
* nội động từ
- đánh dấu chấm; chấm câu
* danh từ
- sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm
- sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm
punctuator
- xem punctuate