English → Vietnamese
pull-hauly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pull-hauly
* tính từ
- (hàng hải) kéo đầy
* danh từ
- (hàng hải) sự kéo đầy
- (hàng hải) kéo đầy
* danh từ
- (hàng hải) sự kéo đầy