English to Vietnamese
Search Query: pull-up
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pull-up
|
* danh từ
- sự căng (dây) - (hàng không) sự bay vọt lên (của máy bay) - quán nghỉ dọc đường =pull-up chair+ ghế xếp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
pull-up; pull-in
|
a roadside cafe especially for lorry drivers
|
|
pull-up; chin-up
|
an arm exercise performed by pulling yourself up on a horizontal bar until your chin is level with the bar
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
