English → Vietnamese
puling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puling
* danh từ
- tiếng khóc nhè (trẻ con)
- tiếng khóc nhè (trẻ con)
Other matches
Other phrases built from the same root.
puling
* danh từ
- tiếng khóc nhè (trẻ con)
- tiếng khóc nhè (trẻ con)