English → Vietnamese
puddly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puddly
* tính từ
- có vũng nước, có nhiều vũng nước
- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn
- có vũng nước, có nhiều vũng nước
- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn
Other matches
Other phrases built from the same root.
puddly
* tính từ
- có vũng nước, có nhiều vũng nước
- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn
- có vũng nước, có nhiều vũng nước
- giống vũng nước; đục ngàu, ngàu bùn