English → Vietnamese
puddler
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puddler
* danh từ
- người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)
- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)
- người nhào đất sét (để láng lòng kênh...)
- (kỹ thuật) lò luyện putlinh (gang thành sắt)