English → Vietnamese
puddingy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puddingy
* tính từ
- như bánh putđinh
- (nghĩa bóng) đần, đần độn
- như bánh putđinh
- (nghĩa bóng) đần, đần độn
Other matches
Other phrases built from the same root.
puddingy
* tính từ
- như bánh putđinh
- (nghĩa bóng) đần, đần độn
- như bánh putđinh
- (nghĩa bóng) đần, đần độn