English → Vietnamese
pudge
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pudge
* danh từ
- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn
- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn
Other matches
Other phrases built from the same root.
pudge
* danh từ
- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn
- (thông tục) người mập lùn; thú mập lùn