English → Vietnamese
pudding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pudding
* danh từ
- bánh putđinh
- dồi lợn
- (từ lóng) bả chó
- (hàng hải), (như) puddening
!more praise than pudding
- có tiếng mà không có miếng
!the proof of the pudding is in the eating
- (xem) proof
- bánh putđinh
- dồi lợn
- (từ lóng) bả chó
- (hàng hải), (như) puddening
!more praise than pudding
- có tiếng mà không có miếng
!the proof of the pudding is in the eating
- (xem) proof
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pudding
bánh pudding ; bánh ; cái bánh pudding ; cái bánh ; nhão nhoẹt như cái bánh pudding rồi ;
pudding
bánh pudding ; bánh ; cái bánh pudding ; cái bánh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pudding pud
(British) the dessert course of a meal (`pud' is used informally)
Other matches
Other phrases built from the same root.
black pudding
* danh từ
- dồi (lợn...)
- dồi (lợn...)
-sausage)
/'blʌd,sɔsidʤ/
* danh từ
- dồi (lợn...)
/'blʌd,sɔsidʤ/
* danh từ
- dồi (lợn...)
hog's pudding
* danh từ
- món dồi lợn
- món dồi lợn
* danh từ
- bánh puddinh ướp lạnh
- bánh puddinh ướp lạnh
jack pudding
* danh từ
- anh hề
- anh hề
* danh từ
- bánh putđinh nho khô
- bánh putđinh nho khô
pudding
* danh từ
- bánh putđinh
- dồi lợn
- (từ lóng) bả chó
- (hàng hải), (như) puddening
!more praise than pudding
- có tiếng mà không có miếng
!the proof of the pudding is in the eating
- (xem) proof
- bánh putđinh
- dồi lợn
- (từ lóng) bả chó
- (hàng hải), (như) puddening
!more praise than pudding
- có tiếng mà không có miếng
!the proof of the pudding is in the eating
- (xem) proof
* danh từ
- mặt phèn phẹt
- mặt phèn phẹt
* danh từ
- người đần, người ngu dốt
- người đần, người ngu dốt
* danh từ
- người hèn nhát
- người hèn nhát
* danh từ
- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh
- (địa lý,địa chất) cát kết đóng bánh
* danh từ
- Puđinh gạo
- Puđinh gạo
* danh từ
- đậu hầm (trong nấu nướng)
- đậu hầm (trong nấu nướng)
* danh từ
- bánh pút đinh tựa như bánh xốp
- bánh pút đinh tựa như bánh xốp
summer pudding
* danh từ
- bánh putđinh mùa hè
- bánh putđinh mùa hè
yorkshire pudding
* danh từ
- bánh pudding ăn với thịt bò nướng, bánh pudding Yorkshire
- bánh pudding ăn với thịt bò nướng, bánh pudding Yorkshire