EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

psychosomatically

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

psychosomatically
* phó từ
- (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh
- (thuộc) thần kinh (của cơ thể)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) tinh thần cơ thể
psychosomatically
* phó từ
- (thuộc) bệnh căng thẳng thần kinh
- (thuộc) thần kinh (của cơ thể)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P