English to Vietnamese
Search Query: psychotherapy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
psychotherapy
|
* danh từ
- (y học) phép chữa bằng tâm lý |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
psychotherapy
|
liệu pháp tâm lý ; tâm lý trị liệu ; tâm lý ;
|
|
psychotherapy
|
liệu pháp tâm lý ; tâm lý trị liệu ; tâm lý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
psychotherapy; mental hygiene; psychotherapeutics
|
the branch of psychiatry concerned with psychological methods
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
psychotherapy
|
* danh từ
- (y học) phép chữa bằng tâm lý |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
