English → Vietnamese
protean
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
protean
* tính từ
- hay thay đổi, không kiên định
- (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô-tê; giống thần Prô-tê
- hay thay đổi, không kiên định
- (thần thoại,thần học) (thuộc) thần Prô-tê; giống thần Prô-tê