English → Vietnamese
protatic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
protatic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề điều kiện
- (ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề điều kiện
Other matches
Other phrases built from the same root.
protatic
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề điều kiện
- (ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề điều kiện