English → Vietnamese
prostomial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prostomial
* tính từ
- trước miệng; thuộc phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)
- trước miệng; thuộc phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
prostomial
* tính từ
- trước miệng; thuộc phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)
- trước miệng; thuộc phần trước miệng; thùy trước miệng (côn trùng)