English → Vietnamese
prosily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosily
* phó từ
- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói )
- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói )
Other matches
Other phrases built from the same root.
prosily
* phó từ
- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói )
- tầm thường, dung tục
- buồn tẻ, chán ngắt (bài nói )