English → Vietnamese
prosing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosing
* danh từ
- viết văn xuôi
- sự viết nhạt nhẽo, sự nói nhạt nhẽo
- viết văn xuôi
- sự viết nhạt nhẽo, sự nói nhạt nhẽo
Other matches
Other phrases built from the same root.
prosing
* danh từ
- viết văn xuôi
- sự viết nhạt nhẽo, sự nói nhạt nhẽo
- viết văn xuôi
- sự viết nhạt nhẽo, sự nói nhạt nhẽo