English → Vietnamese
prosify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prosify
* ngoại động từ
- chuyển thành văn xuôi
- làm thành tầm thường, làm thành dung tục
* nội động từ
- viết văn xuôi
- chuyển thành văn xuôi
- làm thành tầm thường, làm thành dung tục
* nội động từ
- viết văn xuôi
Other matches
Other phrases built from the same root.
prosify
* ngoại động từ
- chuyển thành văn xuôi
- làm thành tầm thường, làm thành dung tục
* nội động từ
- viết văn xuôi
- chuyển thành văn xuôi
- làm thành tầm thường, làm thành dung tục
* nội động từ
- viết văn xuôi