EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

props

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

props
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) đồ dùng sân khấu

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

props
các đồ dùng sân khấu ; dụng cụ sân khấu mà ; một sân khấu ; đạo cụ ;
props
các đồ dùng sân khấu ; dụng cụ sân khấu mà ; một sân khấu ; đạo cụ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

agip prop
* danh từ
- sự tuyên truyền cổ động
- cơ quan tuyên truyền cổ động
- cán bộ tuyên truyền cổ động
props
* danh từ số nhiều
- (từ lóng) đồ dùng sân khấu
* danh từ
- sào phơi quần áo
* danh từ
- gỗ chống lò
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
* danh từ
- số nhiều
- rễ phụ ký sinh
* danh từ
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
* danh từ
- cọc dây nho leo

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P