English → Vietnamese
propulsive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
propulsive
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
propulsive propellant; propellent; propelling
tending to or capable of propelling
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
propulsive
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy
propulsive industries
- (Econ) Các ngành động lực.
+ Một ngành then chốt mà sự tương tác và sự mở rộng của chúng có thể tạo nên sự kích thích tăng trưởng trong một nền kinh tế.
+ Một ngành then chốt mà sự tương tác và sự mở rộng của chúng có thể tạo nên sự kích thích tăng trưởng trong một nền kinh tế.