English → Vietnamese
proprioceptive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proprioceptive
* tính từ
- nhận cảm trong cơ thể
- nhận cảm trong cơ thể
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự nhận cảm trong cơ thể
- sự nhận cảm trong cơ thể
proprioceptive
* tính từ
- nhận cảm trong cơ thể
- nhận cảm trong cơ thể