English → Vietnamese
propulsion
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
propulsion
* danh từ
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
propulsion
lực đẩy ; đẩy bằng ; đẩy ;
propulsion
lực đẩy ; đẩy bằng ; đẩy ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
propulsion actuation
the act of propelling
Other matches
Other phrases built from the same root.
jet propulsion
* danh từ
- sự đẩy đi do phản lực; sự chuyển động do phản lực
- sự đẩy đi do phản lực; sự chuyển động do phản lực
propulsion
* danh từ
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
- sự đẩy đi, sự đẩy tới
- (nghĩa bóng) sự thúc đẩy; sức thúc đẩy
* tính từ
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy
- đẩy đi, đẩy tới
=propulsive force+ lực đẩy