English → Vietnamese
proportionable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proportionable
* tính từ, số nhiều
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
=directly proportional+ tỷ lệ thuận
=inversely proportional+ tỷ lệ nghịch
!proportional representation
- chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
* tính từ
- (toán học) số hạng của tỷ lệ thức
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
=directly proportional+ tỷ lệ thuận
=inversely proportional+ tỷ lệ nghịch
!proportional representation
- chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
* tính từ
- (toán học) số hạng của tỷ lệ thức
Other matches
Other phrases built from the same root.
proportionable
* tính từ, số nhiều
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
=directly proportional+ tỷ lệ thuận
=inversely proportional+ tỷ lệ nghịch
!proportional representation
- chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
* tính từ
- (toán học) số hạng của tỷ lệ thức
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
=directly proportional+ tỷ lệ thuận
=inversely proportional+ tỷ lệ nghịch
!proportional representation
- chế độ bầu đại biểu của tỷ lệ
* tính từ
- (toán học) số hạng của tỷ lệ thức
* danh từ
- tính cân xứng, tính cân đối
- tính tỷ lệ
- tính cân xứng, tính cân đối
- tính tỷ lệ
* tính từ
- cân xứng, cân đối
- theo tỷ lệ
* ngoại động từ
- làm cân xứng, làm cân đối
- làm cho có tỷ lệ; làm theo tỷ lệ
- cân xứng, cân đối
- theo tỷ lệ
* ngoại động từ
- làm cân xứng, làm cân đối
- làm cho có tỷ lệ; làm theo tỷ lệ
factor proportion
- (Econ) Tỷ lệ các yếu tố sản xuất.
+ Tỷ lệ để kết hợp các YẾU TỐ CỦA SẢN XUẤT.
+ Tỷ lệ để kết hợp các YẾU TỐ CỦA SẢN XUẤT.
* phó từ
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
- <toán> số hạng của tỷ lệ thức
- cân xứng, cân đối
- tỷ lệ
- <toán> số hạng của tỷ lệ thức
* phó từ
- cân đối, cân xứng, tương ứng (với cái gì)
- theo tỷ lệ
- cân đối, cân xứng, tương ứng (với cái gì)
- theo tỷ lệ
- xem proportionate
- xem proportion
- xem proportion