English → Vietnamese
proponent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proponent
* tính từ
- đề nghị, đề xuất, đề xướng
* danh từ
- người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)
- đề nghị, đề xuất, đề xướng
* danh từ
- người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
proponent advocate; advocator; exponent
a person who pleads for a cause or propounds an idea
Other matches
Other phrases built from the same root.
proponent
* tính từ
- đề nghị, đề xuất, đề xướng
* danh từ
- người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)
- đề nghị, đề xuất, đề xướng
* danh từ
- người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)
* ngoại động từ
- (Scotland) đề nghị
- nêu lên (điều bênh vực)
- (Scotland) đề nghị
- nêu lên (điều bênh vực)