EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

problematically

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

problematically
* phó từ
- khó giải quyết, khó hiểu
- còn phải bàn; không chắc chắn, mơ hồ

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- còn phải bàn; không chắc, mơ hồ
* tính từ
- còn phải bàn; không chắc, mơ hồ
problematically
* phó từ
- khó giải quyết, khó hiểu
- còn phải bàn; không chắc chắn, mơ hồ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P