English → Vietnamese
probity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
probity
* danh từ
- tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết
- tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết
Other matches
Other phrases built from the same root.
probity
* danh từ
- tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết
- tính thẳng thắn, tính trung thực; tính liêm khiết