English → Vietnamese
primacy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primacy
* danh từ
- địa vị thứ nhất, địa vị đứng đầu; tính ưu việt, tính hơn hẳn
- chức giáo trưởng; chức tổng giám mục
- địa vị thứ nhất, địa vị đứng đầu; tính ưu việt, tính hơn hẳn
- chức giáo trưởng; chức tổng giám mục
Other matches
Other phrases built from the same root.
primacy
* danh từ
- địa vị thứ nhất, địa vị đứng đầu; tính ưu việt, tính hơn hẳn
- chức giáo trưởng; chức tổng giám mục
- địa vị thứ nhất, địa vị đứng đầu; tính ưu việt, tính hơn hẳn
- chức giáo trưởng; chức tổng giám mục