English → Vietnamese
primarily
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primarily
* phó từ
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
primarily
chỉ dành để truyền đạt ; chủ yếu có ; chủ yếu dự ; chủ yếu là ; chủ yếu nên dành ; chủ yếu ; cơ bản ; mà chủ yếu có ; mà chủ yếu ; quan ; về mặt ; yếu là ; yếu ; đơn thuần ; ̉ yê ;
primarily
chỉ dành để truyền đạt ; chủ yếu có ; chủ yếu dự ; chủ yếu là ; chủ yếu nên dành ; chủ yếu ; cơ bản ; mà chủ yếu có ; mà chủ yếu ; quan ; yếu là ; yếu ; đơn thuần ; ̉ yê ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
primarily chiefly; in the main; mainly; principally
for the most part
primarily in the first place
of primary import
Other matches
Other phrases built from the same root.
primarily
* phó từ
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính
- trước hết, đầu tiên
- chủ yếu, chính