English → Vietnamese
primage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
primage
* danh từ
- tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)
- tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)
Other matches
Other phrases built from the same root.
primage
* danh từ
- tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)
- tiền trả thêm cho chủ tàu (tính phần trăm theo trọng lượng hàng hoá)