English → Vietnamese
prevaricator
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prevaricator
* danh từ
- người nói thoái thác, người quanh co
- người nói thoái thác, người quanh co
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prevaricator liar
a person who has lied or who lies repeatedly
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- nói thoái thác, nói quanh co; làm quanh co
- nói thoái thác, nói quanh co; làm quanh co
* danh từ
- sự thoái thác, sự quanh co; sự quanh co
- lời nói quanh co; việc làm quanh co
- sự thoái thác, sự quanh co; sự quanh co
- lời nói quanh co; việc làm quanh co
prevaricator
* danh từ
- người nói thoái thác, người quanh co
- người nói thoái thác, người quanh co